barrow's goldeneye

barrow's goldeneye

A Barrow's Goldeneye dives in a clear mountain lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài vịt lặn mắt vàng Bắc Mỹ: "barrow's goldeneye" chỉ một loài vịt lặn (Bucephala islandica) nguồn gốc từ Bắc Mỹ, nổi bật với đôi mắt màu vàng đặc trưng khả năng lặn sâu để kiếm ăn.
dụ sử dụng
  • (Loài vịt lặn mắt vàng Barrow thường được nhìn thấy đang lặn trong các hồ sông lạnh.)
  • (Những người ngắm chim đã du lịch đến Alaska để quan sát loài vịt lặn mắt vàng Barrow trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barrow's goldeneye" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, điểu học (nghiên cứu chim) hoặc khi mô tả các loài thủy cầm đặc hữu.
    • The barrow's goldeneye is a key species for studying diving behaviors in waterfowl. (Loài vịt lặn mắt vàng Barrow một loài quan trọng để nghiên cứu hành vi lặncác loài thủy cầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldeneye (danh từ): tên chung cho các loài vịt lặn mắt vàng, bao gồm cả barrow's goldeneye common goldeneye.

    • The goldeneye is known for its striking yellow eyes. (Loài vịt mắt vàng được biết đến với đôi mắt vàng nổi bật.)
  • Barrow (danh từ): tên riêng trong loài, đề cập đến nhà tự nhiên học Sir John Barrow.

    • The species was named after Sir John Barrow. (Loài này được đặt tên theo Ngài John Barrow.)
Từ đồng nghĩa
  • Bucephala islandica (danh từ khoa học): tên Latinh của loài vịt này.
    • Bucephala islandica is the scientific name for the barrow's goldeneye. (Bucephala islandica tên khoa học của loài vịt lặn mắt vàng Barrow.)
Các cụm từ liên quan
  • Diving duck: vịt lặn, một nhóm vịt khả năng lặn sâu.
    • The barrow's goldeneye is a type of diving duck. (Loài vịt lặn mắt vàng Barrow một loại vịt lặn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "barrow's goldeneye" trong tiếng Anh.